| Stt | Số cá biệt | Họ tên tác giả | Tên ấn phẩm | Nhà XB | Nơi XB | Năm XB | Môn loại | Giá tiền |
| 1 |
| | Tai dài tai bé | | | | | 5000 |
| 2 |
| | Dạy và học ngày nay Số 1 | | | | | 10600 |
| 3 |
| | Dạy và học ngày nay Số 3 | | | | | 10600 |
| 4 |
| | Dạy và học ngày nay Số 4 | | | | | 10600 |
| 5 |
| | Dạy và học ngày nay Số 5 | | | | | 10600 |
| 6 |
| | Dạy và học ngày nay Số 6 | | | | | 10600 |
| 7 |
| | Dạy và học ngày nay Số 9 | | | | | 10600 |
| 8 |
| | Dạy và học ngày nay Số 7 | | | | | 10600 |
| 9 |
| | Dạy và học ngày nay Số 8 | | | | | 10600 |
| 10 |
| | Dạy và học ngày nay Số 10 | | | | | 10600 |
|