| Stt | Số cá biệt | Họ tên tác giả | Tên ấn phẩm | Nhà XB | Nơi XB | Năm XB | Môn loại | Giá tiền |
| 1 |
| | Tai dài tai bé | | | | | 5000 |
| 2 |
| | Thế giới mới số 849 | | | | | 12800 |
| 3 |
| | Thế giới mới số 850 | | | | | 12800 |
| 4 |
| | Thế giới mới số 851 | | | | | 12800 |
| 5 |
| | Thế giới mới số 852 | | | | | 12800 |
| 6 |
| | Thế giới mới số 853 | | | | | 12800 |
| 7 |
| | Thế giới mới số 854 | | | | | 12800 |
| 8 |
| | Thế giới mới số 856 | | | | | 12800 |
| 9 |
| | Thế giới mới số 857 | | | | | 12800 |
| 10 |
| | Thế giới mới số 858 | | | | | 12800 |
|
|